Cáp điều khiển chống cháy chống nhiễu CVV/Mica/Sc/Sb.
Cáp điều khiển tín hiệu chống cháy chống nhiễu, cách điện XLPE (PVC) vỏ bọc PVC, Chống cháy Mica, chống nhiễu băng đồng Sc, lưới đồng Sb
⭐ Cáp chống cháy chống nhiễu ls vina
| 🏡Nhãn | 👑 ls vina |
| ✅Loại | Chống cháy chống nhiễu |
| 🆒Mã sản phẩm | CXV/Fr-S |
| Tên sản phẩm | 💎Cáp điều khiển CXV/Fr-S |
| 💚Quy cách | 300/500 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC/Sb/Fr-PVC |
| 🧱Đặt hàng | 💲Bảng giá cáp điều khiển CXV/Fr-S |
| 📗Tài liệu | Catalogue cáp điều khiển CXV/Fr-S |
| 🔔Số lõi | 2-30 lõi 💰 |
| Sử dụng🆗 | Cáp chống cháy chống nhiễu |
| 🔟Chuyên mục | Cáp điện ls vina |
| Tiêu chuẩn | 🌍TCVN 5935-1,IEC 60502-1; IEC 60331,IEC 60332 |
Quy cách cáp chống cháy chống nhiễu ls vina
Cáp điều khiển chống cháy chống nhiễu có cấu tạo như sau:
Quy cách: Cu/Mica/XLPE/Sc/Fr-PVC
Ký hiệu:CXV/Fr-S
Mô tả: Cáp điều khiển chống cháy chống nhiễu
Kết cấu: Lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC
Điện áp: 0.6/1kV
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1,IEC 60502-1; IEC 60331,IEC 60332
Nhiệt độ làm việc liên tục: 90ºC
Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất khi ngắn mạch trong 5s: 250ºC
Bán kính uấn cong nhỏ nhất: 8xD (D: đường kính cáp)
Màu sắc: Đen
Sử dụng: Cáp điều khiển mạch điện
Bảng giá cáp chống cháy chống nhiễu ls vina CXV/Fr-S
Đơn giá đã bao gồm vat, chưa gồm chiết khấu và các chính sách khuyến mại
Bảng giá cáp chống cháy chống nhiễu ls vina CXV/Fr-S
| STT | Mã sản phẩm | Tên Sản phẩm | Đơn giá | HSX |
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| 1 | CXV/Fr-S 2x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 2x0.75 | 42,720 | ls vina |
| 2 | CXV/Fr-S 2x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 2x1.0 | 56,960 | ls vina |
| 3 | CXV/Fr-S 2x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 2x1.5 | 85,440 | ls vina |
| 4 | CXV/Fr-S 2x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 2x2.5 | 142,400 | ls vina |
| 5 | CXV/Fr-S 3x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 3x0.75 | 64,080 | ls vina |
| 6 | CXV/Fr-S 3x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 3x1.0 | 85,440 | ls vina |
| 7 | CXV/Fr-S 3x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 3x1.5 | 128,160 | ls vina |
| 8 | CXV/Fr-S 3x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 3x2.5 | 213,600 | ls vina |
| 9 | CXV/Fr-S 4x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 4x0.75 | 85,440 | ls vina |
| 10 | CXV/Fr-S 4x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 4x1.0 | 113,920 | ls vina |
| 11 | CXV/Fr-S 4x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 4x1.5 | 170,880 | ls vina |
| 12 | CXV/Fr-S 4x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 4x2.5 | 284,800 | ls vina |
| 13 | CXV/Fr-S 5x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 5x0.75 | 106,800 | ls vina |
| 14 | CXV/Fr-S 5x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 5x1.0 | 142,400 | ls vina |
| 15 | CXV/Fr-S 5x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 5x1.5 | 213,600 | ls vina |
| 16 | CXV/Fr-S 5x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 5x2.5 | 356,000 | ls vina |
| 17 | CXV/Fr-S 6x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 6x0.75 | 128,160 | ls vina |
| 18 | CXV/Fr-S 6x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 6x1.0 | 170,880 | ls vina |
| 19 | CXV/Fr-S 6x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 6x1.5 | 256,320 | ls vina |
| 20 | CXV/Fr-S 6x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 6x2.5 | 427,200 | ls vina |
| 21 | CXV/Fr-S 7x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 7x0.75 | 149,520 | ls vina |
| 22 | CXV/Fr-S 7x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 7x1.0 | 199,360 | ls vina |
| 23 | CXV/Fr-S 7x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 7x1.5 | 299,040 | ls vina |
| 24 | CXV/Fr-S 7x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 7x2.5 | 498,400 | ls vina |
| 25 | CXV/Fr-S 8x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 8x0.75 | 170,880 | ls vina |
| 26 | CXV/Fr-S 8x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 8x1.0 | 227,840 | ls vina |
| 27 | CXV/Fr-S 8x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 8x1.5 | 341,760 | ls vina |
| 28 | CXV/Fr-S 8x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 8x2.5 | 569,600 | ls vina |
| 29 | CXV/Fr-S 9x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 9x0.75 | 192,240 | ls vina |
| 30 | CXV/Fr-S 9x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 9x1.0 | 256,320 | ls vina |
| 31 | CXV/Fr-S 9x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 9x1.5 | 384,480 | ls vina |
| 32 | CXV/Fr-S 9x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 9x2.5 | 640,800 | ls vina |
| 33 | CXV/Fr-S 10x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 10x0.7 | 213,600 | ls vina |
| 34 | CXV/Fr-S 10x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 10x1.0 | 284,800 | ls vina |
| 35 | CXV/Fr-S 10x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 10x1.5 | 427,200 | ls vina |
| 36 | CXV/Fr-S 10x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 10x2.5 | 712,000 | ls vina |
| 37 | CXV/Fr-S 12x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 12x0.7 | 256,320 | ls vina |
| 38 | CXV/Fr-S 12x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 12x1.0 | 341,760 | ls vina |
| 39 | CXV/Fr-S 12x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 12x1.5 | 512,640 | ls vina |
| 40 | CXV/Fr-S 12x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 12x2.5 | 854,400 | ls vina |
| 41 | CXV/Fr-S 14x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 14x0.7 | 299,040 | ls vina |
| 42 | CXV/Fr-S 14x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 14x1.0 | 398,720 | ls vina |
| 43 | CXV/Fr-S 14x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 14x1.5 | 598,080 | ls vina |
| 44 | CXV/Fr-S 14x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 14x2.5 | 996,800 | ls vina |
| 45 | CXV/Fr-S 16x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 16x0.7 | 341,760 | ls vina |
| 46 | CXV/Fr-S 16x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 16x1.0 | 455,680 | ls vina |
| 47 | CXV/Fr-S 16x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 16x1.5 | 683,520 | ls vina |
| 48 | CXV/Fr-S 16x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 16x2.5 | 1,139,200 | ls vina |
| 49 | CXV/Fr-S 18x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 18x0.7 | 384,480 | ls vina |
| 50 | CXV/Fr-S 18x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 18x1.0 | 512,640 | ls vina |
| 51 | CXV/Fr-S 18x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 18x1.5 | 768,960 | ls vina |
| 52 | CXV/Fr-S 18x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 18x2.5 | 1,281,600 | ls vina |
| 53 | CXV/Fr-S 19x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 19x0.7 | 405,840 | ls vina |
| 54 | CXV/Fr-S 19x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 19x1.0 | 541,120 | ls vina |
| 55 | CXV/Fr-S 19x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 19x1.5 | 811,680 | ls vina |
| 56 | CXV/Fr-S 19x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 19x2.5 | 1,352,800 | ls vina |
| 57 | CXV/Fr-S 20x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 20x0.7 | 427,200 | ls vina |
| 58 | CXV/Fr-S 20x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 20x1.0 | 569,600 | ls vina |
| 59 | CXV/Fr-S 20x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 20x1.5 | 854,400 | ls vina |
| 60 | CXV/Fr-S 20x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 20x2.5 | 1,424,000 | ls vina |
| 61 | CXV/Fr-S 22x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 22x0.7 | 469,920 | ls vina |
| 62 | CXV/Fr-S 22x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 22x1.0 | 626,560 | ls vina |
| 63 | CXV/Fr-S 22x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 22x1.5 | 939,840 | ls vina |
| 64 | CXV/Fr-S 22x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 22x2.5 | 1,566,400 | ls vina |
| 65 | CXV/Fr-S 24x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 24x0.7 | 512,640 | ls vina |
| 66 | CXV/Fr-S 24x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 24x1.0 | 683,520 | ls vina |
| 67 | CXV/Fr-S 24x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 24x1.5 | 1,025,280 | ls vina |
| 68 | CXV/Fr-S 24x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 24x2.5 | 1,708,800 | ls vina |
| 69 | CXV/Fr-S 26x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 26x0.7 | 555,360 | ls vina |
| 70 | CXV/Fr-S 26x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 26x1.0 | 740,480 | ls vina |
| 71 | CXV/Fr-S 26x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 26x1.5 | 1,110,720 | ls vina |
| 72 | CXV/Fr-S 26x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 26x2.5 | 1,851,200 | ls vina |
| 73 | CXV/Fr-S 28x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 28x0.7 | 598,080 | ls vina |
| 74 | CXV/Fr-S 28x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 28x1.0 | 797,440 | ls vina |
| 75 | CXV/Fr-S 28x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 28x1.5 | 1,196,160 | ls vina |
| 76 | CXV/Fr-S 28x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 28x2.5 | 1,993,600 | ls vina |
| 77 | CXV/Fr-S 30x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 30x0.7 | 640,800 | ls vina |
| 78 | CXV/Fr-S 30x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 30x1.0 | 854,400 | ls vina |
| 79 | CXV/Fr-S 30x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 30x1.5 | 1,281,600 | ls vina |
| 80 | CXV/Fr-S 30x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 30x2.5 | 2,136,000 | ls vina |
| 81 | CXV/Fr-S 37x0.75 | Chống cháy chống nhiễu 37x0.7 | 790,320 | ls vina |
| 82 | CXV/Fr-S 37x1.0 | Chống cháy chống nhiễu 37x1.0 | 1,053,760 | ls vina |
| 83 | CXV/Fr-S 37x1.5 | Chống cháy chống nhiễu 37x1.5 | 1,580,640 | ls vina |
| 84 | CXV/Fr-S 37x2.5 | Chống cháy chống nhiễu 37x2.5 | 2,634,400 | ls vina |
Đơn giá làm dự toán, chưa bao gồm mức chiết khấu bán hàng,chiết khấu tồn kho, chiết khấu số lượng, chiết khấu đại lý, chiết khấu nhà phân phối, Các dự án xuất khẩu sản lượng lớn được hỗ trợ
thêm về dịch vụ và giá cả Liên hệ với phòng bán hàng ls vina để được cập nhật thông tin giá cả, chiết khấu, chính sách bán hàng
Liên hệ phòng bán hàng ls vina
Để mua hàng cáp điện ls vina chính hãng, giá tốt quý khách có thể mua qua các đại lý ls vina, nhà phân phối ls vina chính hãng
Hoặc liên hệ trực tiếp kênh bán hàng online ls vina shop
để được cập nhật chính sách bán hàng, bảng giá mới nhất
Tham khảo:
Chính sách bán hàng ls vina áp dụng cho dự án đại lý, nhà phân phối, thị trường xuất khẩu mở rộng
Chính sách thanh toán ls vina đặt hàng và cam kết chất lượng hàng hóa
Mua hàng tại gian hàng online ls vinashop.com quý khách được cam kết:
- Hàng chính hãng nhà máy ls vina, đầy đủ co,cq, phiếu xuất xưởng, test chất lượng
- Giá cả rẻ nhất, chiết khấu tốt nhất. Mang tới lợi nhuận kinh doanh từ 20-30%
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ. Cam kết bồi thường 2-5%/ngày nếu chậm tiến độ
- Quy trình triển khai đặt hàng, hợp đồng nhanh, chuyên nghiệp. Điều khoản thỏa thuận hai chiều
- Hỗ trợ gửi hàng tồn không tính phí lưu kho từ 6 tháng - 1 năm
- Cam kết đồng hành chất lượng bảo hành cùng khác hàng. Hỗ trợ mở bảo lãnh bảo hành
- Thanh toán linh hoạt, sau khi nhận hàng, nghiệm thu, phát hành bảo lãnh với quan điểm hàng tốt dùng ổn mới thanh toán
1. Tư vấn bán hàng dự án cáp điện ls vina:
2. Tư vấn bán hàng phân phối, đại lý:
3. Hotline:
Chính sách đại lý phân phối ls vina
Tham khảo chính sách phân phối dây cáp điện ls vina:
Phân phối ls vina Miền Bắc
Phân phối ls vina Miền Nam
Phân phối ls vina Miền Trung