Cáp điện ls vina CXV-Cu/XLPE/PVC 4x+1x

Cáp treo hạ thế 5 lõi (5C/1 core) CXV/XLPE/CEV - Cu/XLPE/PVC 4x+1x. Dùng làm cáp điện nguồn điện cấp điện áp 0.6/1kV. Cách điện XLPE, đi nổi trong ống HDPE hoặc máng cáp

Mục Lục
  1. Tên gọi quy cách cáp treo ls vina CXV 4x+1x
  2. Bảng giá cáp điện ls vina CXV 4x+1x
  3. Catalogue cáp điện ls vina CXV 4x+1x
  4. Liên hệ phòng bán hàng ls vina
  5. Chính sách đại lý phân phối ls vina
⭐ Cáp điện CXV 4x+1x ls vina
🏡Nhãn👑 ls vina
✅LoạiCáp điện CXV
🆒Mã sản phẩmCXV, CXE, CEV, XLPE/HDPE
Tên sản phẩm💎Cáp treo hạ thế
💚Quy cách0.6/1kV Cu/XLPE/PVC
🧱Đặt hàng 💲Bảng giá cáp CXV 4x+1x
📗Tài liệu Catalogue cáp điện CXV 4x+1x
🔔Số lõi 5 lõi,trung tính, tiếp địa 💰
Sử dụng🆗Cáp điện ba pha
🔟Chuyên mụcCáp điện ls vina
Tiêu chuẩn 🌍TCVN 5935-1/IEC 60502-1

Tên gọi quy cách cáp treo ls vina CXV 4x+1x

Cáp cách điện XLPE - CXV có quy cách cấu tạo như sau:
Quy cách: Cu/XLPE/PVC; Cu/XLPE/Fr-PVC; Cu/XLPE/FRLS; Cu/XLPE/LSHF; Cu/XLPE/LSZH
Ký hiệu:CXV/CXV/CEV
Mô tả: Cáp 3 pha 5 lõi cách điện XLPE, có trung tính, tiếp địa: 4x+1x
Kết cấu: Lõi đồng bện nén cấp 2, cách điện XLPE (HDPE), vỏ bọc PVC (FRLS,Fr-PVC, LSHF, LSZH).
Điện áp: 0.6/1kV
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1; IEC 60502-1; BS EN (BSI) ; ICEA/UL ; GB/T 12706.1
Nhiệt độ làm việc liên tục: 90ºC
Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất khi ngắn mạch trong 5s: 250ºC
Bán kính uấn cong nhỏ nhất: 8xD (D: đường kính cáp)
Màu sắc: Đen
Sử dụng: Cáp nguồn ba pha

Bảng giá cáp điện ls vina CXV 4x+1x

Đơn giá đã bao gồm vat, chưa gồm chiết khấu và các chính sách khuyến mại

Vui lòng liên hệ hỗ trợ để được tư vấn giá và phương án mua hàng nhận mã khuyến mãi tốt nhất

Đơn giá đã bao gồm vat, chưa gồm chiết khấu và các chính sách khuyến mại

Bảng giá cáp điện ls vina CXV - Cu/XLPE/PVC 4x+1x
STTMã sản phẩmTên sản phẩmĐơn giáHSX
No.mm2mm2VNĐ/mBrand
1CXV 4x2.5+1x1.5 Cáp điện 4x2.5+1x1.5 102,350 ls vina
2 CXV 4x4+1x2.5 Cáp điện 4x4+1x2.5 164,650 ls vina
3 CXV 4x6+1x4 Cáp điện 4x6+1x4 249,200 ls vina
4 CXV 4x10+1x6 Cáp điện 4x10+1x6 409,400 ls vina
5 CXV 4x16+1x10 Cáp điện 4x16+1x10 658,600 ls vina
6 CXV 4x25+1x16 Cáp điện 4x25+1x16 1,032,400ls vina
7 CXV 4x35+1x16 Cáp điện 4x35+1x16 1,388,400ls vina
8 CXV 4x35+1x25 Cáp điện 4x35+1x25 1,468,500ls vina
9 CXV 4x50+1x25 Cáp điện 4x50+1x25 2,002,500ls vina
10CXV 4x50+1x35 Cáp điện 4x50+1x35 2,091,500ls vina
11CXV 4x70+1x35 Cáp điện 4x70+1x35 2,803,500ls vina
12CXV 4x70+1x50 Cáp điện 4x70+1x50 2,937,000ls vina
13CXV 4x95+1x50 Cáp điện 4x95+1x50 3,827,000ls vina
14CXV 4x95+1x70 Cáp điện 4x95+1x70 4,005,000ls vina
15CXV 4x120+1x70 Cáp điện 4x120+1x70 4,895,000ls vina
16CXV 4x120+1x95 Cáp điện 4x120+1x95 5,117,500ls vina
17CXV 4x150+1x70 Cáp điện 4x150+1x70 5,963,000ls vina
18CXV 4x150+1x95 Cáp điện 4x150+1x95 6,096,500ls vina
19CXV 4x150+1x120 Cáp điện 4x150+1x120 6,408,000ls vina
20CXV 4x185+1x95 Cáp điện 4x185+1x95 7,431,500ls vina
21CXV 4x185+1x120 Cáp điện 4x185+1x120 7,654,000ls vina
22CXV 4x185+1x150 Cáp điện 4x185+1x150 7,921,000ls vina
23CXV 4x240+1x120 Cáp điện 4x240+1x120 9,612,000ls vina
24CXV 4x240+1x150 Cáp điện 4x240+1x150 9,879,000ls vina
25CXV 4x240+1x185 Cáp điện 4x240+1x185 10,190,500ls vina
26CXV 4x300+1x150 Cáp điện 4x300+1x150 12,015,000ls vina
27CXV 4x300+1x185 Cáp điện 4x300+1x185 12,326,500ls vina
28CXV 4x300+1x240 Cáp điện 4x300+1x240 12,816,000ls vina

Đơn giá làm dự toán, chưa bao gồm mức chiết khấu bán hàng,chiết khấu tồn kho, chiết khấu số lượng, chiết khấu đại lý, chiết khấu nhà phân phối, Các dự án xuất khẩu sản lượng lớn được hỗ trợ thêm về dịch vụ và giá cả Liên hệ với phòng bán hàng ls vina để được cập nhật thông tin giá cả, chiết khấu, chính sách bán hàng

Đơn giá làm dự toán, chưa bao gồm mức chiết khấu bán hàng,chiết khấu tồn kho, chiết khấu số lượng, chiết khấu đại lý, chiết khấu nhà phân phối,

Catalogue cáp điện ls vina CXV 4x+1x

Bảng thông số kỹ thuật áp dụng theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1
Cáp điện thí nghiệm phải đáp ứng tối thiếu các thiểu trong bảng dưới, và có thể sản xuất các thông số tốt hơn

Catalogue cáp điện ls vina CXV - Cu/XLPE/PVC 4x+1x
STTMã Sản phẩmSợi PhaSợi trung tínhVỏ bọcĐk tổngKhối lượng
LõiĐK LõiCách điệnĐiện trởLõiĐK LõiCách điệnĐiện trở
No.P.CodeConductorCon.DiaInsunationResistanceConductorCon.DiaInsunationResistanceSheathOver.DiaWeight
mm²Nº/mmmmmmΩ/kmNº/mmmmmmΩ/kmmmmmkg/km
1 CXV 4x2.5+1x1.5 7/0.672.20.77.417/0.521.70.712.11.814.8293
2 CXV 4x4+1x2.5 7/0.862.70.74.617/0.672.20.77.411.816.4392
3 CXV 4x6+1x4 7/1.043.30.73.087/0.862.70.74.611.818.2515
4 CXV 4x10+1x6 7/cc3.6-4.00.71.837/1.043.30.73.081.820.0710
5 CXV 4x16+1x10 7/cc4.6-5.20.71.157/cc3.6-4.00.71.831.822.61,008
6 CXV 4x25+1x16 7/cc5.6-6.50.90.7277/cc4.6-5.20.71.151.826.61,491
7 CXV 4x35+1x16 7/cc6.6-7.50.90.5247/cc4.6-5.20.71.151.929.01,890
8 CXV 4x35+1x25 7/cc6.6-7.50.90.5247/cc5.6-6.50.90.7271.930.42,020
9 CXV 4x50+1x25 19/cc7.7-8.61.00.47/cc5.6-6.50.90.7272.033.22,559
10CXV 4x50+1x35 19/cc7.7-8.61.00.47/cc6.6-7.50.90.5242.134.52,683
11CXV 4x70+1x35 19/cc9.3-10.21.10.2687/cc6.6-7.50.90.5242.238.63,548
12CXV 4x70+1x50 19/cc9.3-10.21.10.2687/cc7.7-8.61.00.42.239.93,715
13CXV 4x95+1x50 19/cc11.0-12.01.10.1937/cc7.7-8.61.00.42.443.74,792
14CXV 4x95+1x70 19/cc11.0-12.01.10.19319/cc9.3-10.21.10.2682.445.65,034
15CXV 4x120+1x70 19/cc12.3-13.51.20.15319/cc9.3-10.21.10.2682.548.86,030
16CXV 4x120+1x95 19/cc12.3-13.51.20.15319/cc11- 121.10.1932.650.76,367
17CXV 4x150+1x70 19/cc13.7-15.01.40.12419/cc9.3-10.21.10.2682.753.27,260
18CXV 4x150+1x95 19/cc13.7-15.01.40.12419/cc11.0-12.01.10.1932.754.97,582
19CXV 4x150+1x120 19/cc13.7-15.01.40.12419/cc12.3-13.51.20.1532.856.67,870
20CXV 4x185+1x95 37/cc15.3-16.81.60.099119/cc11.0-12.01.10.1932.959.29,043
21CXV 4x185+1x120 37/cc15.3-16.81.60.099119/cc12.3-13.51.20.1532.960.79,344
22CXV 4x185+1x150 37/cc15.3-16.81.60.099119/cc13.7-15.01.40.1243.062.99,745
23CXV 4x240+1x120 37/cc17.6-19.21.70.075419/cc12.3-13.51.20.1533.166.511,701
24CXV 4x240+1x150 37/cc17.6-19.21.70.075419/cc13.7-15.01.40.1243.268.712,117
25CXV 4x240+1x185 37/cc17.6-19.21.70.075437/cc15.3-16.81.60.09913.270.612,558
26CXV 4x300+1x150 37/cc19.7-21.61.80.060119/cc13.7-15.01.40.1243.373.514,528
27CXV 4x300+1x185 37/cc19.7-21.61.80.060137/cc15.3-16.81.60.09913.475.615,014
28CXV 4x300+1x240 37/cc19.7-21.61.80.060137/cc17.6-19.21.70.07543.578.515,753

Khái niệm, viết tắt:
P.Code: mã sản phẩm, gồm mã quy cách (CXV/CEV/CXE) và tiết diện lõi
Conductor: Cấu tạo lõi, gồm số sợi, đường kính sợi. CC (compact) là các sợi được bện nén chặt
Con.Dia (Conductor diameter): Đường kính ruột dẫn
Over.Dia (Overall diameter): Đường kính ngoài (đường kính tổng)
Resistance: Điện trở một chiều (DC) lõi dẫn điện ở 20°C

Liên hệ phòng bán hàng ls vina

Để mua hàng cáp điện ls vina chính hãng, giá tốt quý khách có thể mua qua các đại lý ls vina, nhà phân phối ls vina chính hãng Hoặc liên hệ trực tiếp kênh bán hàng online ls vina shop để được cập nhật chính sách bán hàng, bảng giá mới nhất
Tham khảo: Chính sách bán hàng ls vina áp dụng cho dự án đại lý, nhà phân phối, thị trường xuất khẩu mở rộng
Chính sách thanh toán ls vina đặt hàng và cam kết chất lượng hàng hóa

Mua hàng tại gian hàng online ls vinashop.com quý khách được cam kết:
- Hàng chính hãng nhà máy ls vina, đầy đủ co,cq, phiếu xuất xưởng, test chất lượng
- Giá cả rẻ nhất, chiết khấu tốt nhất. Mang tới lợi nhuận kinh doanh từ 20-30%
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ. Cam kết bồi thường 2-5%/ngày nếu chậm tiến độ
- Quy trình triển khai đặt hàng, hợp đồng nhanh, chuyên nghiệp. Điều khoản thỏa thuận hai chiều
- Hỗ trợ gửi hàng tồn không tính phí lưu kho từ 6 tháng - 1 năm
- Cam kết đồng hành chất lượng bảo hành cùng khác hàng. Hỗ trợ mở bảo lãnh bảo hành
- Thanh toán linh hoạt, sau khi nhận hàng, nghiệm thu, phát hành bảo lãnh với quan điểm hàng tốt dùng ổn mới thanh toán

1. Tư vấn bán hàng dự án cáp điện ls vina:

2. Tư vấn bán hàng phân phối, đại lý:

3. Hotline:

Chính sách đại lý phân phối ls vina

Tham khảo chính sách phân phối dây cáp điện ls vina:
Phân phối ls vina Miền Bắc
Phân phối ls vina Miền Nam
Phân phối ls vina Miền Trung


Đánh giá phản hồi

★★★★★
Đánh giá gần đây
#Tổng số đánh giá
#Điểm đánh giá
#Trung bình đánh giá
Đánh giá của bạn

K
Khánh Chi 1 tháng trước
★★
Xin giá cáp tiếp địa cv/bv-Cu/PVC 1x6
Đức Phúc 2 tháng trước
★★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 5x4
M
Minh Đường 1 tháng trước
★★
Xin giá Dây điện mềm RVV/VCTF/VCSF/VCm - Cu/PVC/PVC 4x10
D
Du Thản Chi 1 tháng trước
★★★★
Cáp điện ba pha gia đình CXV 4x10, 4x16: 200m có sẵn giao Nghệ An cho mình được không? Mình cần trong tuần, Mình chịu phí ship
T
Tụ Hiền Trang 1 tháng trước
★★★★★
Xin giá Dây điện mềm RVV/VCTF/VCSF/VCm - Cu/PVC/PVC 4x6
K
Kiều Thiên Nhận 1 tháng trước
★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 3x2.5
B
Bạch Tự Tại 1 tháng trước
★★★
Công ty có nhận làm bảo lãnh hợp đồng, bảo lãnh thanh toán khi mua hàng không?
M
Mộc Đảo Chủ 2 tháng trước
★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16
V
Vi Tiểu Bảo 2 tháng trước
★★★★
Cáp nguồn CXV 1x240 (Cu/XLPE/PVC 1x240) có sẵn không bạn, cho mình xin giá giao Kỹ Anh, Hà Tĩnh
T
Thần Long Giáo 1 tháng trước
★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 4x70
L
Lư Tuấn Nghĩa 2 tháng trước
★★★★
Xin giá Dây điện mềm RVV/VCTF/VCSF/VCm - Cu/PVC/PVC 2x2.5
L
Lý Quỳ 1 tháng trước
★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 4x16+1x10
N
Ngưu Ma Vương 1 tháng trước
★★★
Xin giá cáp tiếp địa cv/bv-Cu/PVC 1x16
B
Bạch Diện Hồ Ly 16 ngày trước
★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 3x2.5
M
Mã Tốc 1 tháng trước
★★★★
Xin giá Dây điện mềm RVV/VCTF/VCSF/VCm - Cu/PVC/PVC 5x4
T
Tào Nhân 21 ngày trước
★★
Có giao hàng về Đà Nẵng không bạn? Cước phí thế nào. Mình có nhà xe về Sơn trà và nhận ship cod không bạn
T
Trương Liêu 2 tháng trước
★★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 3x35+2x16
L
Lã Mông 27 ngày trước
★★★★
Xin giá Dây điện mềm RVV/VCTF/VCSF/VCm - Cu/PVC/PVC 3x4
H
Hà Thuận An 1 tháng trước
★★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 4x6
L
Lý Thiện Trường 2 tháng trước
★★★
Gửi mình hồ sơ năng lực và catalogue cáp điện Việt Nam cadi-vina để làm hồ sơ chào thầu dự án. Xin chính sách cho các bên đấu thầu